terminally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách giai đoạn cuối, ở giai đoạn cuối
🎯
Đừng chỉ tra "terminally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that denotes an illness or condition that is incurable and expected to result in death
✏️
Câu ví dụ
Clinical notes recorded that the disease had progressed to a terminally fatal stage .
Các ghi chép lâm sàng ghi nhận rằng bệnh đã tiến triển đến giai đoạn giai đoạn cuối gây tử vong.
✅
Luyện tập

"terminally" nghĩa là gì?