infamously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khét tiếng, nổi tiếng
🎯
Đừng chỉ tra "infamously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is widely known for bad reasons
✏️
Câu ví dụ
The political scandal became infamously associated with corruption at the highest levels .
Vụ bê bối chính trị đã trở nên khét tiếng vì liên quan đến tham nhũng ở cấp cao nhất.
✅
Luyện tập

"infamously" nghĩa là gì?