lethally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chết người, một cách gây chết người
🎯
Đừng chỉ tra "lethally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that has the potential to cause serious harm or death
✏️
Câu ví dụ
The chemical spill in the river had lethally harmful effects on aquatic life , causing a significant environmental disaster .
Vụ tràn hóa chất trên sông đã có những tác động chết người đến đời sống thủy sinh, gây ra một thảm họa môi trường nghiêm trọng.
✅
Luyện tập

"lethally" nghĩa là gì?