controversially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách gây tranh cãi, gây tranh cãi
🎯
Đừng chỉ tra "controversially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that causes strong public disagreement
✏️
Câu ví dụ
The politician 's statement on the hot-button issue was controversially received , dividing public opinion .
Tuyên bố của chính trị gia về vấn đề nóng bỏng đã được đón nhận gây tranh cãi, chia rẽ dư luận.
✅
Luyện tập

"controversially" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này