Nghĩa tiếng Việt
một cách chết người, đến chết
Đừng chỉ tra "mortally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that results in death or severe harm
Câu ví dụ
The criminal act was committed mortally, leading to the tragic loss of innocent lives .
Hành động phạm tội được thực hiện một cách chết người, dẫn đến sự mất mát đau lòng của những sinh mạng vô tội.
Luyện tập
"mortally" nghĩa là gì?