mortally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chết người, đến chết
🎯
Đừng chỉ tra "mortally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that results in death or severe harm
✏️
Câu ví dụ
The criminal act was committed mortally, leading to the tragic loss of innocent lives .
Hành động phạm tội được thực hiện một cách chết người, dẫn đến sự mất mát đau lòng của những sinh mạng vô tội.
✅
Luyện tập

"mortally" nghĩa là gì?