destructively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách phá hoại, với ý định gây hại
Đừng chỉ tra "destructively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the intent of causing harm
Câu ví dụ
The construction project proceeded destructively, causing disruption to the local ecosystem and natural habitats .
Dự án xây dựng tiến hành một cách phá hoại, gây ra sự gián đoạn cho hệ sinh thái địa phương và môi trường sống tự nhiên.
Luyện tập
"destructively" nghĩa là gì?