haphazardly

/ˈhæfəzɝdɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bừa bãi, không có kế hoạch
🎯
Đừng chỉ tra "haphazardly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that lacks order or planning, often appearing random
✏️
Câu ví dụ
The flowers in the garden were planted haphazardly, giving it a wild and untamed appearance .
Những bông hoa trong vườn được trồng một cách ngẫu nhiên, tạo cho nó một vẻ ngoài hoang dã và không thuần hóa.
✅
Luyện tập

"haphazardly" nghĩa là gì?