Nghĩa tiếng Việt
một cách bừa bãi, không có kế hoạch
Đừng chỉ tra "haphazardly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that lacks order or planning, often appearing random
Câu ví dụ
The flowers in the garden were planted haphazardly, giving it a wild and untamed appearance .
Những bông hoa trong vườn được trồng một cách ngẫu nhiên, tạo cho nó một vẻ ngoài hoang dã và không thuần hóa.
Luyện tập
"haphazardly" nghĩa là gì?