Nghĩa tiếng Việt
kiến tạo, liên quan đến kiến tạo
Đừng chỉ tra "tectonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the movement and arrangement of the Earth's crust
Câu ví dụ
Tectonic movements can lead to the formation of mineral deposits and geological formations.
Các chuyển động kiến tạo có thể dẫn đến sự hình thành các mỏ khoáng sản và các thành tạo địa chất.
Luyện tập
"tectonic" nghĩa là gì?