Nghĩa tiếng Việt
địa chất
Đừng chỉ tra "geological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the study or processes of the Earth's structure, composition, and history
Câu ví dụ
Geological fault lines are areas where tectonic plates meet and can cause earthquakes.
Các đường đứt gãy địa chất là những khu vực nơi các mảng kiến tạo gặp nhau và có thể gây ra động đất.
Luyện tập
"geological" nghĩa là gì?