geological

/ˌdʒiəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa chất
🎯
Đừng chỉ tra "geological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the study or processes of the Earth's structure, composition, and history
✏️
Câu ví dụ
Geological fault lines are areas where tectonic plates meet and can cause earthquakes.
Các đường đứt gãy địa chất là những khu vực nơi các mảng kiến tạo gặp nhau và có thể gây ra động đất.
✅
Luyện tập

"geological" nghĩa là gì?