geographical

/ˌdʒiəˈɡɹæfɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa lý, liên quan đến địa lý
🎯
Đừng chỉ tra "geographical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the study or characteristics of the Earth's surface, including its features, landscapes, and locations
✏️
Câu ví dụ
The geographical features of a region influence its economic activities and cultural practices .
Các đặc điểm địa lý của một khu vực ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế và thực hành văn hóa của nó.
✅
Luyện tập

"geographical" nghĩa là gì?