Nghĩa tiếng Việt
địa lý, liên quan đến địa lý
Đừng chỉ tra "geographical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the study or characteristics of the Earth's surface, including its features, landscapes, and locations
Câu ví dụ
The geographical features of a region influence its economic activities and cultural practices .
Các đặc điểm địa lý của một khu vực ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế và thực hành văn hóa của nó.
Luyện tập
"geographical" nghĩa là gì?