archipelagic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc quần đảo, liên quan đến quần đảo
💡
Definition (English)
related to or characteristic of an archipelago, a group or chain of islands
✏️
Câu ví dụ
The archipelagic environment of Hawaii offers diverse landscapes and ecosystems across its volcanic islands .
Môi trường quần đảo của Hawaii mang đến những cảnh quan và hệ sinh thái đa dạng trên các hòn đảo núi lửa của nó.
Luyện tập

"archipelagic" nghĩa là gì?