nautical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về hàng hải, liên quan đến biển
💡
Definition (English)
related to ships, navigation, or the sea
✏️
Câu ví dụ
The captain navigated the ship using nautical instruments like a compass .
Thuyền trưởng điều hướng con tàu bằng các dụng cụ hàng hải như la bàn.
Luyện tập

"nautical" nghĩa là gì?