Nghĩa tiếng Việt
thuộc về hàng hải, liên quan đến biển
Đừng chỉ tra "nautical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to ships, navigation, or the sea
Câu ví dụ
The captain navigated the ship using nautical instruments like a compass .
Thuyền trưởng điều hướng con tàu bằng các dụng cụ hàng hải như la bàn.
Luyện tập
"nautical" nghĩa là gì?