Nghĩa tiếng Việt
thảm chùi chân, thảm cửa
Đừng chỉ tra "doormat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object put on the ground in front of a door, used for cleaning the shoes on
Câu ví dụ
He stepped on the doormat to clean his boots before coming inside .
Anh ấy bước lên tấm thảm chùi chân để làm sạch đôi ủng trước khi vào nhà.
Luyện tập
"doormat" nghĩa là gì?