adaptively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thích ứng, linh hoạt
💡
Definition (English)
in a way that adjusts or changes according to the circumstances or needs of the situation
✏️
Câu ví dụ
Organizations that operate adaptively tend to navigate uncertainties more effectively .
Các tổ chức hoạt động một cách thích ứng có xu hướng điều hướng các sự không chắc chắn hiệu quả hơn.
Luyện tập

"adaptively" nghĩa là gì?