comprehensively

/ˌkɑmpɹɪˈhɛnsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách toàn diện, kỹ lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "comprehensively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a thorough manner that covers all aspects or elements
✏️
Câu ví dụ
The project plan was comprehensively detailed to guide the team through each stage .
Kế hoạch dự án được chi tiết toàn diện để hướng dẫn nhóm qua từng giai đoạn.
✅
Luyện tập

"comprehensively" nghĩa là gì?