surrounding

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xung quanh, lân cận
🎯
Đừng chỉ tra "surrounding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing or situated all around something or someone
✏️
Câu ví dụ
The surrounding mountains protected the valley from harsh weather.
Những ngọn núi xung quanh đã bảo vệ thung lũng khỏi thời tiết khắc nghiệt.
✅
Luyện tập

"surrounding" nghĩa là gì?