Nghĩa tiếng Việt
xung quanh, lân cận
Đừng chỉ tra "surrounding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing or situated all around something or someone
Câu ví dụ
The surrounding mountains protected the valley from harsh weather.
Những ngọn núi xung quanh đã bảo vệ thung lũng khỏi thời tiết khắc nghiệt.
Luyện tập
"surrounding" nghĩa là gì?