overseas

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở nước ngoài, hải ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "overseas" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌to or in a foreign country, particularly one that is across the sea
✏️
Câu ví dụ
The couple decided to celebrate their anniversary by vacationing overseas.
Cặp đôi quyết định kỷ niệm ngày cưới của họ bằng cách đi nghỉ ở nước ngoài.
✅
Luyện tập

"overseas" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place