staggering

/ˈstæɡɝˌɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, choáng váng
🎯
Đừng chỉ tra "staggering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so large or impressive that it is difficult to comprehend or believe
✏️
Câu ví dụ
The staggering success of the startup company exceeded all expectations .
Thành công đáng kinh ngạc của công ty khởi nghiệp đã vượt quá mọi mong đợi.
✅
Luyện tập

"staggering" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation