Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, choáng váng
Đừng chỉ tra "staggering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
so large or impressive that it is difficult to comprehend or believe
Câu ví dụ
The staggering success of the startup company exceeded all expectations .
Thành công đáng kinh ngạc của công ty khởi nghiệp đã vượt quá mọi mong đợi.
Luyện tập
"staggering" nghĩa là gì?