Nghĩa tiếng Việt
phiền toái, khó chịu
Đừng chỉ tra "pesky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing persistent annoyance or minor trouble
Câu ví dụ
The pesky neighbor keeps peeking over the fence .
Người hàng xóm phiền phức liên tục nhìn qua hàng rào.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
annoying khó chịu, gây bực mình
Luyện tập
"pesky" nghĩa là gì?