pesky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phiền toái, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "pesky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing persistent annoyance or minor trouble
✏️
Câu ví dụ
The pesky neighbor keeps peeking over the fence .
Người hàng xóm phiền phức liên tục nhìn qua hàng rào.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"pesky" nghĩa là gì?