dusty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bụi bặm, phủ đầy bụi
🎯
Đừng chỉ tra "dusty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
covered in a fine layer of dirt or particles
✏️
Câu ví dụ
She wiped down the dusty surfaces of the shelves with a damp cloth .
Cô ấy lau sạch những bề mặt bụi bặm của kệ bằng một chiếc khăn ẩm.
✅
Luyện tập

"dusty" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness