Nghĩa tiếng Việt
bụi bặm, phủ đầy bụi
Đừng chỉ tra "dusty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covered in a fine layer of dirt or particles
Câu ví dụ
She wiped down the dusty surfaces of the shelves with a damp cloth .
Cô ấy lau sạch những bề mặt bụi bặm của kệ bằng một chiếc khăn ẩm.
Luyện tập
"dusty" nghĩa là gì?