tidy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngăn nắp, gọn gàng
Definition (English)
having a clean and well-organized appearance and state
Câu ví dụ
She always kept her purse tidy, with items neatly arranged and easily accessible.
Cô ấy luôn giữ túi xách của mình gọn gàng, với các đồ vật được sắp xếp ngăn nắp và dễ dàng tiếp cận.
Luyện tập
"tidy" nghĩa là gì?