Nghĩa tiếng Việt
ngăn nắp, có phương pháp
Đừng chỉ tra "orderly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
arranged in a neat and systematic manner
Câu ví dụ
The warehouse was kept orderly, with inventory neatly labeled and stored on shelves.
Nhà kho được giữ gọn gàng, với hàng tồn kho được dán nhãn cẩn thận và lưu trữ trên kệ.
Luyện tập
"orderly" nghĩa là gì?