sluggish

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp, uể oải
🎯
Đừng chỉ tra "sluggish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving, reacting, or functioning more slowly than usual
✏️
Câu ví dụ
Blood circulation can become sluggish when sitting too long .
Tuần hoàn máu có thể trở nên chậm chạp khi ngồi quá lâu.
✅
Luyện tập

"sluggish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Speed