Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp, uể oải
Đừng chỉ tra "sluggish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving, reacting, or functioning more slowly than usual
Câu ví dụ
Blood circulation can become sluggish when sitting too long .
Tuần hoàn máu có thể trở nên chậm chạp khi ngồi quá lâu.
Luyện tập
"sluggish" nghĩa là gì?