snail-paced
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chậm như sên, tiến triển chậm chạp
Đừng chỉ tra "snail-paced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving or progressing very slowly
Câu ví dụ
He found it difficult to tolerate the snail-paced bureaucracy of the government office .
Anh ấy thấy khó chịu với bộ máy hành chính chậm như sên của văn phòng chính phủ.
Luyện tập
"snail-paced" nghĩa là gì?