snail-paced

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm như sên, tiến triển chậm chạp
🎯
Đừng chỉ tra "snail-paced" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving or progressing very slowly
✏️
Câu ví dụ
He found it difficult to tolerate the snail-paced bureaucracy of the government office .
Anh ấy thấy khó chịu với bộ máy hành chính chậm như sên của văn phòng chính phủ.
✅
Luyện tập

"snail-paced" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Speed