brisk
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, đầy năng lượng
Definition (English)
quick and energetic in movement or action
Câu ví dụ
She gave the horse a brisk rubdown after their ride.
Cô ấy đã cho con ngựa một cái xoa bóp nhanh nhẹn sau chuyến đi của họ.
Luyện tập
"brisk" nghĩa là gì?