brisk

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, đầy năng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "brisk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
quick and energetic in movement or action
✏️
Câu ví dụ
She gave the horse a brisk rubdown after their ride.
Cô ấy đã cho con ngựa một cái xoa bóp nhanh nhẹn sau chuyến đi của họ.
✅
Luyện tập

"brisk" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Speed