Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, đầy năng lượng
Đừng chỉ tra "brisk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
quick and energetic in movement or action
Câu ví dụ
She gave the horse a brisk rubdown after their ride.
Cô ấy đã cho con ngựa một cái xoa bóp nhanh nhẹn sau chuyến đi của họ.
Luyện tập
"brisk" nghĩa là gì?