speedy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh, mau lẹ
🎯
Đừng chỉ tra "speedy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving or happening quickly
✏️
Câu ví dụ
He made a speedy exit from the meeting , needing to attend to another matter .
Anh ấy đã rời cuộc họp một cách nhanh chóng, cần phải giải quyết một vấn đề khác.
✅
Luyện tập

"speedy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Speed