Nghĩa tiếng Việt
vội vàng, hấp tấp
Đừng chỉ tra "hasty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
done with excessive speed or urgency
Câu ví dụ
We took a hasty look at the documents before the meeting .
Chúng tôi đã vội vàng xem qua các tài liệu trước cuộc họp.
Luyện tập
"hasty" nghĩa là gì?