single-handedly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một mình, tự lực
Đừng chỉ tra "single-handedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without anyone's help, solely relying on one's own efforts
Câu ví dụ
He managed the project single-handedly, showcasing his leadership and organizational skills .
Anh ấy đã quản lý dự án một mình, thể hiện kỹ năng lãnh đạo và tổ chức của mình.
Luyện tập
"single-handedly" nghĩa là gì?