single-handedly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một mình, tự lực
🎯
Đừng chỉ tra "single-handedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without anyone's help, solely relying on one's own efforts
✏️
Câu ví dụ
He managed the project single-handedly, showcasing his leadership and organizational skills .
Anh ấy đã quản lý dự án một mình, thể hiện kỹ năng lãnh đạo và tổ chức của mình.
✅
Luyện tập

"single-handedly" nghĩa là gì?