irrevocably

/ˌɪˈɹɛvəkəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể hủy ngang
🎯
Đừng chỉ tra "irrevocably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be changed or undone
✏️
Câu ví dụ
The court 's judgment had consequences that irrevocably impacted the business 's future .
Phán quyết của tòa án có những hậu quả không thể đảo ngược ảnh hưởng đến tương lai của doanh nghiệp.
✅
Luyện tập

"irrevocably" nghĩa là gì?