Nghĩa tiếng Việt
tươi, mới
Đừng chỉ tra "freshly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a new and recently created state
Câu ví dụ
The air was filled with the scent of freshly cut grass after the lawn was mowed .
Không khí tràn ngập mùi hương của cỏ vừa mới cắt sau khi bãi cỏ được cắt.
Luyện tập
"freshly" nghĩa là gì?