freshly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tươi, mới
🎯
Đừng chỉ tra "freshly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a new and recently created state
✏️
Câu ví dụ
The air was filled with the scent of freshly cut grass after the lawn was mowed .
Không khí tràn ngập mùi hương của cỏ vừa mới cắt sau khi bãi cỏ được cắt.
✅
Luyện tập

"freshly" nghĩa là gì?