reversibly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đảo ngược, theo cách có thể đảo ngược
Đừng chỉ tra "reversibly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that can be changed or returned to its previous state
Câu ví dụ
The modifications to the design are meant to be applied reversibly, allowing for adjustments as needed .
Những thay đổi đối với thiết kế được áp dụng có thể đảo ngược, cho phép điều chỉnh khi cần thiết.
Luyện tập
"reversibly" nghĩa là gì?