reversibly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đảo ngược, theo cách có thể đảo ngược
🎯
Đừng chỉ tra "reversibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that can be changed or returned to its previous state
✏️
Câu ví dụ
The modifications to the design are meant to be applied reversibly, allowing for adjustments as needed .
Những thay đổi đối với thiết kế được áp dụng có thể đảo ngược, cho phép điều chỉnh khi cần thiết.
✅
Luyện tập

"reversibly" nghĩa là gì?