shaky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
run rẩy, không vững
🎯
Đừng chỉ tra "shaky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
stumbling and not steady in movement
✏️
Câu ví dụ
The foundation of the old house was shaky, causing concern about its structural integrity .
Nền móng của ngôi nhà cũ không vững, gây lo ngại về tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
✅
Luyện tập

"shaky" nghĩa là gì?