rolling

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lăn, chuyển động
🎯
Đừng chỉ tra "rolling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving smoothly or continuously along a surface, often in a circular motion
✏️
Câu ví dụ
The rolling motion of the train lulled the passengers to sleep .
Chuyển động lăn của đoàn tàu đã ru hành khách vào giấc ngủ.
✅
Luyện tập

"rolling" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Motion