Nghĩa tiếng Việt
lăn, chuyển động
Đừng chỉ tra "rolling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving smoothly or continuously along a surface, often in a circular motion
Câu ví dụ
The rolling motion of the train lulled the passengers to sleep .
Chuyển động lăn của đoàn tàu đã ru hành khách vào giấc ngủ.
Luyện tập
"rolling" nghĩa là gì?