Nghĩa tiếng Việt
ứng tác, không chuẩn bị trước
Đừng chỉ tra "impromptu" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without prior planning or preparation
Câu ví dụ
She played the piano impromptu, surprising the audience with her musical talent.
Cô ấy chơi piano ngẫu hứng, làm khán giả ngạc nhiên với tài năng âm nhạc của mình.
Luyện tập
"impromptu" nghĩa là gì?