impromptu

/ˌɪmˈpɹɑmptu/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ứng tác, không chuẩn bị trước
🎯
Đừng chỉ tra "impromptu" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without prior planning or preparation
✏️
Câu ví dụ
She played the piano impromptu, surprising the audience with her musical talent.
Cô ấy chơi piano ngẫu hứng, làm khán giả ngạc nhiên với tài năng âm nhạc của mình.
✅
Luyện tập

"impromptu" nghĩa là gì?