classy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, thanh lịch
Definition (English)
possessing a stylish, sophisticated, and elegant quality
Câu ví dụ
The newlywed couple chose a classy venue for their wedding reception , creating a memorable and sophisticated celebration .
Cặp đôi mới cưới đã chọn một địa điểm sang trọng cho tiệc cưới của họ, tạo nên một lễ kỷ niệm đáng nhớ và tinh tế.
Luyện tập
"classy" nghĩa là gì?