Nghĩa tiếng Việt
không đường may, đồng nhất
Đừng chỉ tra "seamless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
uniform and without any visible seams or joins
Câu ví dụ
The seamless finish of the hardwood floor gave the room a polished look .
Hoàn thiện liền mạch của sàn gỗ cứng mang lại cho căn phòng một vẻ ngoài bóng bẩy.
Luyện tập
"seamless" nghĩa là gì?