seamless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đường may, đồng nhất
🎯
Đừng chỉ tra "seamless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
uniform and without any visible seams or joins
✏️
Câu ví dụ
The seamless finish of the hardwood floor gave the room a polished look .
Hoàn thiện liền mạch của sàn gỗ cứng mang lại cho căn phòng một vẻ ngoài bóng bẩy.
✅
Luyện tập

"seamless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture