polished

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được đánh bóng, bóng loáng
🎯
Đừng chỉ tra "polished" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a bright, shiny surface that reflects light
✏️
Câu ví dụ
The polished tiles in the bathroom sparkled under the overhead light .
Những viên gạch đánh bóng trong phòng tắm lấp lánh dưới ánh sáng trên cao.
✅
Luyện tập

"polished" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture