foldable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể gập lại, dễ uốn
Đừng chỉ tra "foldable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily bent or creased to reduce its size or change its shape, typically for the purpose of storage or transportation
Câu ví dụ
The foldable map unfolds to reveal detailed street layouts and points of interest .
Bản đồ gấp được mở ra để tiết lộ bố cục đường phố chi tiết và các điểm tham quan.
Luyện tập
"foldable" nghĩa là gì?