cataclysmic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tàn phá
Definition (English)
causing widespread destruction
Câu ví dụ
A cataclysmic shift in the climate is predicted to occur over the next century .
Một sự thay đổi thảm khốc trong khí hậu được dự đoán sẽ xảy ra trong thế kỷ tới.
Luyện tập
"cataclysmic" nghĩa là gì?