rock climbing
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
leo núi đá, leo đá
Đừng chỉ tra "rock climbing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of sport in which a person climbs rock surfaces that are very steep
Câu ví dụ
The group joined a rock climbing class for beginners .
Nhóm đã tham gia một lớp học leo núi đá dành cho người mới bắt đầu.
Luyện tập
"rock climbing" nghĩa là gì?