Nghĩa tiếng Việt
một cách nghiêm ngặt, một cách tỉ mỉ
Đừng chỉ tra "rigorously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a very thorough and precise manner, paying close attention to every detail
Câu ví dụ
She rigorously followed the experiment 's protocol .
Cô ấy đã tuân thủ nghiêm ngặt giao thức thí nghiệm.
Luyện tập
"rigorously" nghĩa là gì?