rigorously

/ˈɹɪɡɝəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nghiêm ngặt, một cách tỉ mỉ
🎯
Đừng chỉ tra "rigorously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a very thorough and precise manner, paying close attention to every detail
✏️
Câu ví dụ
She rigorously followed the experiment 's protocol .
Cô ấy đã tuân thủ nghiêm ngặt giao thức thí nghiệm.
✅
Luyện tập

"rigorously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity