proactively

/ˌpɹoʊˈæktɪvˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ động, một cách chủ động
🎯
Đừng chỉ tra "proactively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
by taking anticipatory action to control a situation
✏️
Câu ví dụ
They proactively trained staff for emergencies .
Họ chủ động đào tạo nhân viên cho các tình huống khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"proactively" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity