Nghĩa tiếng Việt
chủ động, một cách chủ động
Đừng chỉ tra "proactively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by taking anticipatory action to control a situation
Câu ví dụ
They proactively trained staff for emergencies .
Họ chủ động đào tạo nhân viên cho các tình huống khẩn cấp.
Luyện tập
"proactively" nghĩa là gì?