Nghĩa tiếng Việt
công chính, ngay thẳng
Đừng chỉ tra "righteous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acting in accordance with moral principles, without compromise or wrongdoing
Câu ví dụ
It is important to strive for righteous conduct in both personal and professional life .
Quan trọng là phấn đấu cho hành vi đạo đức trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.
Luyện tập
"righteous" nghĩa là gì?