republican

/ɹiˈpəbɫəkən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cộng hòa, liên quan đến Đảng Cộng hòa
🎯
Đừng chỉ tra "republican" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to a political ideology or party that typically supports limited government, free-market principles, and conservative social values
✏️
Câu ví dụ
Republican leaders advocate for conservative solutions to address issues such as healthcare and education .
Các nhà lãnh đạo Cộng hòa ủng hộ các giải pháp bảo thủ để giải quyết các vấn đề như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
✅
Luyện tập

"republican" nghĩa là gì?