Nghĩa tiếng Việt
cộng hòa, liên quan đến Đảng Cộng hòa
Đừng chỉ tra "republican" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to a political ideology or party that typically supports limited government, free-market principles, and conservative social values
Câu ví dụ
Republican leaders advocate for conservative solutions to address issues such as healthcare and education .
Các nhà lãnh đạo Cộng hòa ủng hộ các giải pháp bảo thủ để giải quyết các vấn đề như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
Luyện tập
"republican" nghĩa là gì?