Nghĩa tiếng Việt
dân tộc chủ nghĩa, yêu nước
Đừng chỉ tra "nationalist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or characteristic of nationalism, an ideology that prioritizes the interests and unity of a particular nation
Câu ví dụ
The nationalist party advocates for policies that prioritize the well-being and prosperity of the nation .
Đảng dân tộc chủ nghĩa ủng hộ các chính sách ưu tiên phúc lợi và thịnh vượng của quốc gia.
Luyện tập
"nationalist" nghĩa là gì?