partisan

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên vị, theo phe phái
🎯
Đừng chỉ tra "partisan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying support and favoritism toward a party or cause, usually without giving it much thought
✏️
Câu ví dụ
The partisan nature of the debate prevented constructive dialogue and compromise .
Tính thiên vị của cuộc tranh luận đã ngăn cản đối thoại xây dựng và thỏa hiệp.
✅
Luyện tập

"partisan" nghĩa là gì?