Nghĩa tiếng Việt
thiên vị, theo phe phái
Đừng chỉ tra "partisan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying support and favoritism toward a party or cause, usually without giving it much thought
Câu ví dụ
The partisan nature of the debate prevented constructive dialogue and compromise .
Tính thiên vị của cuộc tranh luận đã ngăn cản đối thoại xây dựng và thỏa hiệp.
Luyện tập
"partisan" nghĩa là gì?