Nghĩa tiếng Việt
địa chính trị, liên quan đến địa chính trị
Đừng chỉ tra "geopolitical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the influence and interactions of geographical factors on political decisions, relationships, and strategies among nations
Câu ví dụ
The geopolitical importance of maritime trade routes has sparked competition among naval powers .
Tầm quan trọng địa chính trị của các tuyến đường thương mại hàng hải đã châm ngòi cho sự cạnh tranh giữa các cường quốc hải quân.
Luyện tập
"geopolitical" nghĩa là gì?