geopolitical

/ˌdʒioʊpəˈɫɪtɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa chính trị, liên quan đến địa chính trị
🎯
Đừng chỉ tra "geopolitical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the influence and interactions of geographical factors on political decisions, relationships, and strategies among nations
✏️
Câu ví dụ
The geopolitical importance of maritime trade routes has sparked competition among naval powers .
Tầm quan trọng địa chính trị của các tuyến đường thương mại hàng hải đã châm ngòi cho sự cạnh tranh giữa các cường quốc hải quân.
✅
Luyện tập

"geopolitical" nghĩa là gì?