repetitive

/ɹɪˈpɛtɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặp đi lặp lại, tái diễn
🎯
Đừng chỉ tra "repetitive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening repeatedly or done multiple times
✏️
Câu ví dụ
Listening to the same song on loop became annoying due to its repetitive chorus .
Nghe đi nghe lại cùng một bài hát trở nên khó chịu vì điệp khúc lặp đi lặp lại của nó.
✅
Luyện tập

"repetitive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Frequency