Nghĩa tiếng Việt
lặp đi lặp lại, tái diễn
Đừng chỉ tra "repetitive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening repeatedly or done multiple times
Câu ví dụ
Listening to the same song on loop became annoying due to its repetitive chorus .
Nghe đi nghe lại cùng một bài hát trở nên khó chịu vì điệp khúc lặp đi lặp lại của nó.
Luyện tập
"repetitive" nghĩa là gì?