periodic

/ˌpɪɹiˈɑdɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định kỳ, thường xuyên
🎯
Đừng chỉ tra "periodic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
taking place or repeating at consistent, set intervals over time
✏️
Câu ví dụ
Her doctor scheduled periodic check-ups to monitor her health condition .
Bác sĩ của cô ấy đã lên lịch kiểm tra định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe của cô ấy.
✅
Luyện tập

"periodic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Frequency