Nghĩa tiếng Việt
định kỳ, thường xuyên
Đừng chỉ tra "periodic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking place or repeating at consistent, set intervals over time
Câu ví dụ
Her doctor scheduled periodic check-ups to monitor her health condition .
Bác sĩ của cô ấy đã lên lịch kiểm tra định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe của cô ấy.
Luyện tập
"periodic" nghĩa là gì?