regret

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự hối hận, nỗi tiếc nuối
🎯
Đừng chỉ tra "regret" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of sadness, disappointment, or remorse about something that has happened or been done
✏️
Câu ví dụ
Even years later , the memory filled him with sharp regret.
Ngay cả nhiều năm sau, ký ức vẫn làm anh tràn ngập hối tiếc sâu sắc.
✅
Luyện tập

"regret" nghĩa là gì?